пусти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khởi hành, bắt đầu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пущу́сь |
| ты | пу́стишься |
| он / она / оно | пу́стится |
| мы | пу́стимся |
| вы | пу́ститесь |
| они | пу́стятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пусти́лся |
| Giống cái | пусти́лась |
| Giống trung | пусти́лось |
| Số nhiều | пусти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пусти́сь |
| Số nhiều | пусти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пусти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пусти́вшись, пустя́сь |
