пусти́ться пуститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khởi hành, bắt đầu

Chia động từ

Tương lai
япущу́сь
тыпу́стишься
он / она / онопу́стится
мыпу́стимся
выпу́ститесь
онипу́стятся
Quá khứ
Giống đựcпусти́лся
Giống cáiпусти́лась
Giống trungпусти́лось
Số nhiềuпусти́лись
Mệnh lệnh
Số ítпусти́сь
Số nhiềuпусти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пусти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пусти́вшись, пустя́сь