пуска́ться пускаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu, bắt đầu làmв Вначинать делать что-л.
  2. dám, liềuна Вотваживаться
  3. khởi hành, bắt đầu đi, đi, chạyотправляться

Chia động từ

Hiện tại
япуска́юсь
тыпуска́ешься
он / она / онопуска́ется
мыпуска́емся
выпуска́етесь
онипуска́ются
Quá khứ
Giống đựcпуска́лся
Giống cáiпуска́лась
Giống trungпуска́лось
Số nhiềuпуска́лись
Mệnh lệnh
Số ítпуска́йся
Số nhiềuпуска́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпуска́ющийсяпуска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпуска́ясьпускавшись

Ví dụ

  • пускаться в подробности
    đi vào chi tiết
  • пускаться в рискованное предприятие
    lao vào (nhúng tay vào) một việc nguy hiểm
  • пускаться в объяснения
    bắt đầu giải thích