пугли́вый пугливый

tính từ

Nghĩa

  1. Nhát, nhút nhát, hay sợ sệt, hay sợ hãi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпугли́выйпугли́воепугли́ваяпугли́вые
Sinh cáchпугли́вогопугли́вогопугли́войпугли́вых
Tặng cáchпугли́вомупугли́вомупугли́войпугли́вым
Đối cáchпугли́вый, пугли́вогопугли́воепугли́вуюпугли́вые, пугли́вых
Công cụ cáchпугли́вымпугли́вымпугли́вой, (пугли́вою)пугли́выми
Giới cáchпугли́вомпугли́вомпугли́войпугли́вых
Dạng ngắnпугли́впугли́вопугли́вапугли́вы

Từ liên quan

Từ phái sinh