пря́ность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đồ gia vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пря́ность | пря́ности |
| Sinh cách | пря́ности | пря́ностей |
| Tặng cách | пря́ности | пря́ностям |
| Đối cách | пря́ность | пря́ности |
| Công cụ cách | пря́ностью | пря́ностями |
| Giới cách | пря́ности | пря́ностях |