спе́ция специя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gia vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспе́цияспе́ции
Sinh cáchспе́цииспе́ций
Tặng cáchспе́цииспе́циям
Đối cáchспе́циюспе́ции
Công cụ cáchспе́циейспе́циями
Giới cáchспе́цииспе́циях