прямоуго́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hình chữ nhật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прямоуго́льник | прямоуго́льники |
| Sinh cách | прямоуго́льника | прямоуго́льников |
| Tặng cách | прямоуго́льнику | прямоуго́льникам |
| Đối cách | прямоуго́льник | прямоуго́льники |
| Công cụ cách | прямоуго́льником | прямоуго́льниками |
| Giới cách | прямоуго́льнике | прямоуго́льниках |