прыжо́к прыжок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhảy vọtскачокcái
  2. Nhảy, nhảy phốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрыжо́кпрыжки́
Sinh cáchпрыжка́прыжко́в
Tặng cáchпрыжку́прыжка́м
Đối cáchпрыжо́кпрыжки́
Công cụ cáchпрыжко́мпрыжка́ми
Giới cáchпрыжке́прыжка́х

Ví dụ

  • прыжок в высоту
    [cái] nhảy cao
  • прыжок в длину
    [cái] nhảy dài
  • прыжок с разбега
    [cái] nhảy có lấy đà

Từ liên quan