прыгу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nhảy giỏi
- vận động viên nhảyспортмен
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прыгу́н | прыгуны́ |
| Sinh cách | прыгуна́ | прыгуно́в |
| Tặng cách | прыгуну́ | прыгуна́м |
| Đối cách | прыгуна́ | прыгуно́в |
| Công cụ cách | прыгуно́м | прыгуна́ми |
| Giới cách | прыгуне́ | прыгуна́х |