проявля́ющий проявляющий

tính từ

Nghĩa

  1. thể hiện, biểu lộ, bộc lộ, tỏ ra

проявля́ть проявлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, tỏ rõ, tỏ ra

Chia động từ

Hiện tại
япроявля́ю
тыпроявля́ешь
он / она / онопроявля́ет
мыпроявля́ем
выпроявля́ете
онипроявля́ют
Quá khứ
Giống đựcпроявля́л
Giống cáiпроявля́ла
Giống trungпроявля́ло
Số nhiềuпроявля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроявля́й
Số nhiềuпроявля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроявля́ющийпроявля́вший
Bị độngпроявля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроявля́япроявляв, проявлявши

Ví dụ

  • проявлять своё действие
    phát sinh tác dụng
  • проявлять нетерпение
    tỏ ra suốt ruột, lộ vẻ nóng ruột
  • проявлять нерешительность
    tỏ ra dao động, ngập ngừng, do dự

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa