прояви́тель
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thuốc hiện hình, thuốc hiện ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прояви́тель | прояви́тели |
| Sinh cách | прояви́теля | прояви́телей |
| Tặng cách | прояви́телю | прояви́телям |
| Đối cách | прояви́тель | прояви́тели |
| Công cụ cách | прояви́телем | прояви́телями |
| Giới cách | прояви́теле | прояви́телях |