досы́пать досыпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ thêm, rót thêm, ngủ thêm

Chia động từ

Tương lai
ядосы́плю
тыдосы́плешь
он / она / онодосы́плет
мыдосы́плем
выдосы́плете
онидосы́плют
Quá khứ
Giống đựcдосы́пал
Giống cáiдосы́пала
Giống trungдосы́пало
Số nhiềuдосы́пали
Mệnh lệnh
Số ítдосы́пь
Số nhiềuдосы́пьте

досыпа́ть досыпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ thêm, rót thêm
  2. ngủ thêm, nghỉ thêm

Chia động từ

Hiện tại
ядосыпа́ю
тыдосыпа́ешь
он / она / онодосыпа́ет
мыдосыпа́ем
выдосыпа́ете
онидосыпа́ют
Quá khứ
Giống đựcдосыпа́л
Giống cáiдосыпа́ла
Giống trungдосыпа́ло
Số nhiềuдосыпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдосыпа́й
Số nhiềuдосыпа́йте