досы́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ thêm, rót thêm, ngủ thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | досы́плю |
| ты | досы́плешь |
| он / она / оно | досы́плет |
| мы | досы́плем |
| вы | досы́плете |
| они | досы́плют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | досы́пал |
| Giống cái | досы́пала |
| Giống trung | досы́пало |
| Số nhiều | досы́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | досы́пь |
| Số nhiều | досы́пьте |