простыня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vải lót chănподкладываемая под одеялоtấm
- Vải trải giường, vải giải giường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | простыня́ | про́стыни |
| Sinh cách | простыни́ | просты́нь |
| Tặng cách | простыне́ | простыня́м |
| Đối cách | простыню́ | про́стыни |
| Công cụ cách | простынёй, простынёю | простыня́ми |
| Giới cách | простыне́ | простыня́х |
