просты́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- tấm trải dùng một lần, tấm trải bệnh viện
- tấm trải nhỏ, tấm trải cũi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | просты́нка | просты́нки |
| Sinh cách | просты́нки | просты́нок |
| Tặng cách | просты́нке | просты́нкам |
| Đối cách | просты́нку | просты́нки |
| Công cụ cách | просты́нкой, просты́нкою | просты́нками |
| Giới cách | просты́нке | просты́нках |