просве́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bề rộng của cửa
- khoảng trống, quãng trống, khe hởпромежток
- khoảng trời hé sángв небе
- luồng ánh sáng, tia sáng, khe sángсветлая полоса
- niềm vui, hạnh phúc, hy vọng, triền vọngперен.
- vạch, gạchна погонах
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | просве́т | просве́ты |
| Sinh cách | просве́та | просве́тов |
| Tặng cách | просве́ту | просве́там |
| Đối cách | просве́т | просве́ты |
| Công cụ cách | просве́том | просве́тами |
| Giới cách | просве́те | просве́тах |
Ví dụ
- жизнь без просветаcuộc sống không có triển vọng gì