просве́т просвет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bề rộng của cửa
  2. khoảng trống, quãng trống, khe hởпромежток
  3. khoảng trời hé sángв небе
  4. luồng ánh sáng, tia sáng, khe sángсветлая полоса
  5. niềm vui, hạnh phúc, hy vọng, triền vọngперен.
  6. vạch, gạchна погонах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпросве́тпросве́ты
Sinh cáchпросве́тапросве́тов
Tặng cáchпросве́тупросве́там
Đối cáchпросве́тпросве́ты
Công cụ cáchпросве́томпросве́тами
Giới cáchпросве́тепросве́тах

Ví dụ

  • жизнь без просвета
    cuộc sống không có triển vọng gì

Từ liên quan