пропуска́ть пропускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho qua, nhường đường, cho vào
  2. bỏ lỡout
  3. bỏ qua, bỏ sót

Chia động từ

Hiện tại
япропуска́ю
тыпропуска́ешь
он / она / онопропуска́ет
мыпропуска́ем
выпропуска́ете
онипропуска́ют
Quá khứ
Giống đựcпропуска́л
Giống cáiпропуска́ла
Giống trungпропуска́ло
Số nhiềuпропуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítпропуска́й
Số nhiềuпропуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпропуска́ющийпропуска́вший
Bị độngпропуска́емыйпропу́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пропуска́в, пропускавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa