пропуска́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пропусти́тьcho qua; cho đi qua
Nghĩa
- cho qua, nhường đường, cho vào
- bỏ lỡout
- bỏ qua, bỏ sót
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пропуска́ю |
| ты | пропуска́ешь |
| он / она / оно | пропуска́ет |
| мы | пропуска́ем |
| вы | пропуска́ете |
| они | пропуска́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропуска́л |
| Giống cái | пропуска́ла |
| Giống trung | пропуска́ло |
| Số nhiều | пропуска́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропуска́й |
| Số nhiều | пропуска́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пропуска́ющий | пропуска́вший |
| Bị động | пропуска́емый | пропу́сканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пропуска́в, пропускавши |
