про́поведь проповедь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. — tuyên truyền, cổ xúy, truyền báраспространение какого-л. учения, теорииsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́поведьпро́поведи
Sinh cáchпро́поведипро́поведей
Tặng cáchпро́поведипро́поведям
Đối cáchпро́поведьпро́поведи
Công cụ cáchпро́поведьюпро́поведями
Giới cáchпро́поведипро́поведях

Từ liên quan