про́поведь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- — tuyên truyền, cổ xúy, truyền báраспространение какого-л. учения, теорииsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́поведь | про́поведи |
| Sinh cách | про́поведи | про́поведей |
| Tặng cách | про́поведи | про́поведям |
| Đối cách | про́поведь | про́поведи |
| Công cụ cách | про́поведью | про́поведями |
| Giới cách | про́поведи | про́поведях |