пропове́дница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ giảng đạo, nhà truyền giáo, người rao giảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пропове́дница | пропове́дницы |
| Sinh cách | пропове́дницы | пропове́дниц |
| Tặng cách | пропове́днице | пропове́дницам |
| Đối cách | пропове́дницу | пропове́дниц |
| Công cụ cách | пропове́дницей, пропове́дницею | пропове́дницами |
| Giới cách | пропове́днице | пропове́дницах |