пролива́ть проливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đổ, đánh đổ, làm đổ

Chia động từ

Hiện tại
япролива́ю
тыпролива́ешь
он / она / онопролива́ет
мыпролива́ем
выпролива́ете
онипролива́ют
Quá khứ
Giống đựcпролива́л
Giống cáiпролива́ла
Giống trungпролива́ло
Số nhiềuпролива́ли
Mệnh lệnh
Số ítпролива́й
Số nhiềuпролива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпролива́ющийпролива́вший
Bị độngпролива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпролива́япролива́в, проливавши

Từ liên quan