происходя́щее происходящее

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. những gì đang xảy ra, diễn biến, sự kiện đang diễn ra

происходя́щий происходящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang xảy ra, đang diễn ra, hiện tại, đang diễn biến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпроисходя́щийпроисходя́щеепроисходя́щаяпроисходя́щие
Sinh cáchпроисходя́щегопроисходя́щегопроисходя́щейпроисходя́щих
Tặng cáchпроисходя́щемупроисходя́щемупроисходя́щейпроисходя́щим
Đối cáchпроисходя́щего, происходя́щийпроисходя́щеепроисходя́щуюпроисходя́щих, происходя́щие
Công cụ cáchпроисходя́щимпроисходя́щимпроисходя́щей, происходя́щеюпроисходя́щими
Giới cáchпроисходя́щемпроисходя́щемпроисходя́щейпроисходя́щих