проде́лать проделать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thực hiệna task
  2. đục lỗ, khoét lỗ

Chia động từ

Tương lai
япроде́лаю
тыпроде́лаешь
он / она / онопроде́лает
мыпроде́лаем
выпроде́лаете
онипроде́лают
Quá khứ
Giống đựcпроде́лал
Giống cáiпроде́лала
Giống trungпроде́лало
Số nhiềuпроде́лали
Mệnh lệnh
Số ítпроде́лай
Số nhiềuпроде́лайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проде́лавший
Bị động—проде́ланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проде́лав, проделавши

Từ liên quan