проговори́ть проговорить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói chuyện lâu, mải chuyện tròдолго разговаривать
  2. nói, thốt lênВсказать

Chia động từ

Tương lai
япроговорю́
тыпроговори́шь
он / она / онопроговори́т
мыпроговори́м
выпроговори́те
онипроговоря́т
Quá khứ
Giống đựcпроговори́л
Giống cáiпроговори́ла
Giống trungпроговори́ло
Số nhiềuпроговори́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроговори́
Số nhiềuпроговори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проговори́вший
Bị động—проговорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проговори́в, проговоривши, проговоря́

Ví dụ

  • мы проговорили целый вечер
    chúng tôi nói chuyện lâu (mải) chuyện trò cả buổi tối
  • он ни слова не проговорил
    anh ta không nói (thốt lên) một lời nào cả

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa