прогно́з прогноз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dự đoán, dự báo
  2. tiên lượngsựмед.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрогно́зпрогно́зы
Sinh cáchпрогно́запрогно́зов
Tặng cáchпрогно́зупрогно́зам
Đối cáchпрогно́зпрогно́зы
Công cụ cáchпрогно́зомпрогно́зами
Giới cáchпрогно́зепрогно́зах

Ví dụ

  • прогноз погоды
    [sự, bản] dự báo thời tiết

Từ liên quan