прогнози́роваться прогнозироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được dự báo, được dự đoán, được mong đợi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрогнозирующийсяпрогнозировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрогнози́руясьпрогнозировавшись