про́ба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dấu vàng bạc, tín ấnклеймо
- mẫu thử, mẫuобразчик
- thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệmиспытаниеsự
- tuổi, chỉ số, chuẩn độколичество драгоценного металла
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́ба | про́бы |
| Sinh cách | про́бы | про́б |
| Tặng cách | про́бе | про́бам |
| Đối cách | про́бу | про́бы |
| Công cụ cách | про́бой, про́бою | про́бами |
| Giới cách | про́бе | про́бах |
Ví dụ
- взять пробауlấy mẫu thử
- проба голосов[sự] thử giọng
- проба сил[sự] thử sức