про́ба проба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dấu vàng bạc, tín ấnклеймо
  2. mẫu thử, mẫuобразчик
  3. thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệmиспытаниеsự
  4. tuổi, chỉ số, chuẩn độколичество драгоценного металла

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпро́бапро́бы
Sinh cáchпро́быпро́б
Tặng cáchпро́бепро́бам
Đối cáchпро́бупро́бы
Công cụ cáchпро́бой, про́боюпро́бами
Giới cáchпро́бепро́бах

Ví dụ

  • взять пробау
    lấy mẫu thử
  • проба голосов
    [sự] thử giọng
  • проба сил
    [sự] thử sức

Từ liên quan