прихо́жая прихожая

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hành lang nhỏ, phòng ngoàiđể giày dép và áo ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприхо́жаяприхо́жие
Sinh cáchприхо́жейприхо́жих
Tặng cáchприхо́жейприхо́жим
Đối cáchприхо́жуюприхо́жие
Công cụ cáchприхо́жейприхо́жими
Giới cáchприхо́жейприхо́жих

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa