притя́гивать притягивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hấp dẫn, thu hút, hútо магните
  2. kéo đến, lôi tới, lôi kéoВ
  3. đưa raВ к Дthông tụcобязыватьперен.

Chia động từ

Hiện tại
япритя́гиваю
тыпритя́гиваешь
он / она / онопритя́гивает
мыпритя́гиваем
выпритя́гиваете
онипритя́гивают
Quá khứ
Giống đựcпритя́гивал
Giống cáiпритя́гивала
Giống trungпритя́гивало
Số nhiềuпритя́гивали
Mệnh lệnh
Số ítпритя́гивай
Số nhiềuпритя́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпритя́гивающийпритя́гивавший
Bị độngпритя́гиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпритя́гиваяпритя́гивав, притягивавши

Ví dụ

  • притягивать кого-л. к себе
    kéo ai vào lòng [mình]

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa