приближа́ть приближать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cho... gần gụi, làm cho... gần gũiперен.
  2. Để... gần lại, làm... gần lại, xích... gần lại, đẩy... gần lại

Chia động từ

Hiện tại
яприближа́ю
тыприближа́ешь
он / она / оноприближа́ет
мыприближа́ем
выприближа́ете
ониприближа́ют
Quá khứ
Giống đựcприближа́л
Giống cáiприближа́ла
Giống trungприближа́ло
Số nhiềuприближа́ли
Mệnh lệnh
Số ítприближа́й
Số nhiềuприближа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприближа́ющийприближа́вший
Bị độngприближаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприближа́яприближав, приближавши