присмотре́ть присмотреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trông chừng
  2. chăm nom

Chia động từ

Tương lai
яприсмотрю́
тыприсмо́тришь
он / она / оноприсмо́трит
мыприсмо́трим
выприсмо́трите
ониприсмо́трят
Quá khứ
Giống đựcприсмотре́л
Giống cáiприсмотре́ла
Giống trungприсмотре́ло
Số nhiềuприсмотре́ли
Mệnh lệnh
Số ítприсмотри́
Số nhiềuприсмотри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—присмотре́вший
Bị động—присмо́тренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—присмотре́в, присмотревши

Từ liên quan