присе́сть присесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhún gối chào
  2. ngồi
  3. ngồi xổm
  4. ngồi xuống

Chia động từ

Tương lai
яприся́ду
тыприся́дешь
он / она / оноприся́дет
мыприся́дем
выприся́дете
ониприся́дут
Quá khứ
Giống đựcприсе́л
Giống cáiприсе́ла
Giống trungприсе́ло
Số nhiềuприсе́ли
Mệnh lệnh
Số ítприся́дь
Số nhiềuприся́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—присе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—присе́в, присевши

Từ liên quan