приседа́ть приседать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khuỵu gối xuốngот страха и т. п.
  2. ngồi xổm, ngồi chồm hổmна корточки

Chia động từ

Hiện tại
яприседа́ю
тыприседа́ешь
он / она / оноприседа́ет
мыприседа́ем
выприседа́ете
ониприседа́ют
Quá khứ
Giống đựcприседа́л
Giống cáiприседа́ла
Giống trungприседа́ло
Số nhiềuприседа́ли
Mệnh lệnh
Số ítприседа́й
Số nhiềuприседа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприседа́ющийприседа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприседа́яприседав, приседавши