приседа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể присе́стьnhún gối chào; ngồi
Nghĩa
- khuỵu gối xuốngот страха и т. п.
- ngồi xổm, ngồi chồm hổmна корточки
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | приседа́ю |
| ты | приседа́ешь |
| он / она / оно | приседа́ет |
| мы | приседа́ем |
| вы | приседа́ете |
| они | приседа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приседа́л |
| Giống cái | приседа́ла |
| Giống trung | приседа́ло |
| Số nhiều | приседа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приседа́й |
| Số nhiều | приседа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | приседа́ющий | приседа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | приседа́я | приседав, приседавши |