припи́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- báo cáo láo thêm, báo cáo thượng lên, tố thêmзавышениеđiều, khoản
- tái bútк концу письмаđoạn
- viết thêm, ghi thêmдействиеsự
- đoạn ghi chépзаметка
- đoạn viết thêm, đọan ghi thêmнебольшое дополнение
- đăng ký, ghi vào sổрегистрацияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | припи́ска | припи́ски |
| Sinh cách | припи́ски | припи́сок |
| Tặng cách | припи́ске | припи́скам |
| Đối cách | припи́ску | припи́ски |
| Công cụ cách | припи́ской, припи́скою | припи́сками |
| Giới cách | припи́ске | припи́сках |