при́месь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chất pha trộn, chất pha tạp, chất hỗn hợp, tạp chất, chất tạp
- pha tạp, hỗn hợp, trộn lẫn, pha trộnthông tụcsựперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | при́меса | при́меси |
| Sinh cách | примесей | при́мес |
| Tặng cách | при́месе | при́месам |
| Đối cách | при́месу | при́меси |
| Công cụ cách | при́месой, при́месою | при́месами |
| Giới cách | при́месе | при́месах |
