приме́шивать примешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, pha thêm, trộn thêm

Chia động từ

Hiện tại
яприме́шиваю
тыприме́шиваешь
он / она / оноприме́шивает
мыприме́шиваем
выприме́шиваете
ониприме́шивают
Quá khứ
Giống đựcприме́шивал
Giống cáiприме́шивала
Giống trungприме́шивало
Số nhiềuприме́шивали
Mệnh lệnh
Số ítприме́шивай
Số nhiềuприме́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприме́шивающийприме́шивавший
Bị độngприме́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприме́шиваяпримешивав, примешивавши