примеша́ть примешать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. pha thêm, trộn lẫn, thêm vào
  2. can thiệp, dính líu, can dự

Chia động từ

Tương lai
япримеша́ю
тыпримеша́ешь
он / она / онопримеша́ет
мыпримеша́ем
выпримеша́ете
онипримеша́ют
Quá khứ
Giống đựcпримеша́л
Giống cáiпримеша́ла
Giống trungпримеша́ло
Số nhiềuпримеша́ли
Mệnh lệnh
Số ítпримеша́й
Số nhiềuпримеша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—примеша́вший
Bị động—приме́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—примеша́в, примешавши