примеря́ть примерять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ướm, thử, ướm thử, mặc thử, đo thử

Chia động từ

Hiện tại
япримеря́ю
тыпримеря́ешь
он / она / онопримеря́ет
мыпримеря́ем
выпримеря́ете
онипримеря́ют
Quá khứ
Giống đựcпримеря́л
Giống cáiпримеря́ла
Giống trungпримеря́ло
Số nhiềuпримеря́ли
Mệnh lệnh
Số ítпримеря́й
Số nhiềuпримеря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпримеря́ющийпримеря́вший
Bị độngпримеряемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприме́ряяпримеряв, примерявши

Từ liên quan