прилипа́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ bám đuôi, kẻ bám riết, cá ép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прилипа́ла | прилипа́лы |
| Sinh cách | прилипа́лы | прилипа́л |
| Tặng cách | прилипа́ле | прилипа́лам |
| Đối cách | прилипа́лу | прилипа́л |
| Công cụ cách | прилипа́лой, прилипа́лою | прилипа́лами |
| Giới cách | прилипа́ле | прилипа́лах |