прилипа́ние прилипание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự dính, sự bám, sự dính chặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприлипа́ниеприлипа́ния
Sinh cáchприлипа́нияприлипа́ний
Tặng cáchприлипа́ниюприлипа́ниям
Đối cáchприлипа́ниеприлипа́ния
Công cụ cáchприлипа́ниемприлипа́ниями
Giới cáchприлипа́нииприлипа́ниях