прикла́дка прикладка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ngắm bắn, tư thế ngắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприкла́дкаприкла́дки
Sinh cáchприкла́дкиприкла́док
Tặng cáchприкла́дкеприкла́дкам
Đối cáchприкла́дкуприкла́дки
Công cụ cáchприкла́дкой, прикла́дкоюприкла́дками
Giới cáchприкла́дкеприкла́дках