притворя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể притвори́тьсяgiả vờ
Nghĩa
- giả vờ
- làm ra vẻ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | притворя́юсь |
| ты | притворя́ешься |
| он / она / оно | притворя́ется |
| мы | притворя́емся |
| вы | притворя́етесь |
| они | притворя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | притворя́лся |
| Giống cái | притворя́лась |
| Giống trung | притворя́лось |
| Số nhiều | притворя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | притворя́йся |
| Số nhiều | притворя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | притворя́ющийся | притворя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | притворя́ясь | притворявшись |