прижива́ться приживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu thủy thổ, thuộc phong thổ, hợp khí hậuакклиматизироваться
  2. quen vớiпривыкать
  3. đâm rễ, mọc tốtо растениах

Chia động từ

Hiện tại
яприжива́юсь
тыприжива́ешься
он / она / оноприжива́ется
мыприжива́емся
выприжива́етесь
ониприжива́ются
Quá khứ
Giống đựcприжива́лся
Giống cáiприжива́лась
Giống trungприжива́лось
Số nhiềuприжива́лись
Mệnh lệnh
Số ítприжива́йся
Số nhiềuприжива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприжива́ющийсяприжива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприжива́ясьприживавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa