прида́ние придание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thêm vào, sự ban cho, sự làm cho

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприда́ниеприда́ния
Sinh cáchприда́нияприда́ний
Tặng cáchприда́ниюприда́ниям
Đối cáchприда́ниеприда́ния
Công cụ cáchприда́ниемприда́ниями
Giới cáchприда́нииприда́ниях

Từ liên quan