привя́зка привязка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự buộc, sự ràng buộc, sự liên kết
  2. sự đóng cọc, sự chằng buộc
  3. sự ràng buộc xã hội, các mối quan hệ xã hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпривя́зкапривя́зки
Sinh cáchпривя́зкипривя́зок
Tặng cáchпривя́зкепривя́зкам
Đối cáchпривя́зкупривя́зки
Công cụ cáchпривя́зкой, привя́зкоюпривя́зками
Giới cáchпривя́зкепривя́зках

Từ liên quan