привя́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự buộc, sự ràng buộc, sự liên kết
- sự đóng cọc, sự chằng buộc
- sự ràng buộc xã hội, các mối quan hệ xã hội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | привя́зка | привя́зки |
| Sinh cách | привя́зки | привя́зок |
| Tặng cách | привя́зке | привя́зкам |
| Đối cách | привя́зку | привя́зки |
| Công cụ cách | привя́зкой, привя́зкою | привя́зками |
| Giới cách | привя́зке | привя́зках |