привя́зывать привязывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buộc, trói, buộc. . . lại, trói. . . lại, trói buộc, ràng buộcтж. перен.

Chia động từ

Hiện tại
япривя́зываю
тыпривя́зываешь
он / она / онопривя́зывает
мыпривя́зываем
выпривя́зываете
онипривя́зывают
Quá khứ
Giống đựcпривя́зывал
Giống cáiпривя́зывала
Giống trungпривя́зывало
Số nhiềuпривя́зывали
Mệnh lệnh
Số ítпривя́зывай
Số nhiềuпривя́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпривя́зывающийпривя́зывавший
Bị độngпривя́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпривя́зываяпривязывав, привязывавши

Ví dụ

  • привязывать лощадь
    buộc ngựa [lại]
  • привязывать собаку
    xích (buộc, tróng) con chó lại
  • привязывать лодку к столбу
    buộc thuyền vào cọc