привя́занность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quyến luyến, lưu luyến, gắn bó, quấn quít, yêu mến
- thiết tha, thèm muốnтяготение, склонностьsự, lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | привя́занность | привя́занности |
| Sinh cách | привя́занности | привя́занностей |
| Tặng cách | привя́занности | привя́занностям |
| Đối cách | привя́занность | привя́занности |
| Công cụ cách | привя́занностью | привя́занностями |
| Giới cách | привя́занности | привя́занностях |
Ví dụ
- привязанность к семьеlòng quyến luyến gia đình