привя́занный
Nghĩa
- bị buộc, gắn bó
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | привя́занный | привя́занное | привя́занная | привя́занные |
| Sinh cách | привя́занного | привя́занного | привя́занной | привя́занных |
| Tặng cách | привя́занному | привя́занному | привя́занной | привя́занным |
| Đối cách | привя́занного, привя́занный | привя́занное | привя́занную | привя́занных, привя́занные |
| Công cụ cách | привя́занным | привя́занным | привя́занной, привя́занною | привя́занными |
| Giới cách | привя́занном | привя́занном | привя́занной | привя́занных |
| Dạng ngắn | привязан | привязано | привязана | привязаны |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | привяжу́ |
| ты | привя́жешь |
| он / она / оно | привя́жет |
| мы | привя́жем |
| вы | привя́жете |
| они | привя́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | привяза́л |
| Giống cái | привяза́ла |
| Giống trung | привяза́ло |
| Số nhiều | привяза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | привяжи́ |
| Số nhiều | привяжи́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | привяза́вший |
| Bị động | — | привя́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | привяза́в, привязавши |