прибо́й прибой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sóng vỗ bờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприбо́йприбо́и
Sinh cáchприбо́яприбо́ев
Tặng cáchприбо́юприбо́ям
Đối cáchприбо́йприбо́и
Công cụ cáchприбо́емприбо́ями
Giới cáchприбо́еприбо́ях

Từ liên quan