Nghĩa
- đè rạp, làm rạp, dí xuống, nén xuốngпридавливать книзу
- đóng... vào, đóngгвоздями
- đẩy... đi, xô... đi, đưa... đi: đẩy giạtсилой ветра, воды и т. п.к берегу
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | прибива́ю |
|---|
| ты | прибива́ешь |
|---|
| он / она / оно | прибива́ет |
|---|
| мы | прибива́ем |
|---|
| вы | прибива́ете |
|---|
| они | прибива́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | прибива́л |
|---|
| Giống cái | прибива́ла |
|---|
| Giống trung | прибива́ло |
|---|
| Số nhiều | прибива́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | прибива́й |
|---|
| Số nhiều | прибива́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | прибива́ющий | прибива́вший |
|---|
| Bị động | прибива́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | прибива́я | прибивав, прибивавши |
|---|