преуменьша́ть преуменьшать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bớt. . . đi, giảm. . . đi
  2. đánh giá thấp, coi nhẹ, xem nhẹнедооценивать

Chia động từ

Hiện tại
япреуменьша́ю
тыпреуменьша́ешь
он / она / онопреуменьша́ет
мыпреуменьша́ем
выпреуменьша́ете
онипреуменьша́ют
Quá khứ
Giống đựcпреуменьша́л
Giống cáiпреуменьша́ла
Giống trungпреуменьша́ло
Số nhiềuпреуменьша́ли
Mệnh lệnh
Số ítпреуменьша́й
Số nhiềuпреуменьша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпреуменьша́ющийпреуменьша́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпреуменьша́япреуменьшав, преуменьшавши

Từ đồng nghĩa