недооцени́ть недооценить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh giá thấp

Chia động từ

Tương lai
янедооценю́
тынедооце́нишь
он / она / ононедооце́нит
мынедооце́ним
вынедооце́ните
онинедооце́нят
Quá khứ
Giống đựcнедооцени́л
Giống cáiнедооцени́ла
Giống trungнедооцени́ло
Số nhiềuнедооцени́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедооцени́
Số nhiềuнедооцени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—недооцени́вший
Bị động—недооценённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—недооцени́в, недооценивши, недооценя́