обая́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Duyên dáng, đáng mến, đáng yêu, khả ái
- hấp dẫn, lôi cuốnsức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обая́ние | обая́ния |
| Sinh cách | обая́ния | обая́ний |
| Tặng cách | обая́нию | обая́ниям |
| Đối cách | обая́ние | обая́ния |
| Công cụ cách | обая́нием | обая́ниями |
| Giới cách | обая́нии | обая́ниях |